genus mola

genus mola

A large ocean sunfish, or genus Mola, swims near the ocean's surface.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Mola: "genus mola" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học. Chi này thuộc họ Molidae (họ Mola), bao gồm các loài thân hình lớn, dẹt thường được gọi chung mặt trăng (sunfish) hoặc đầu tròn (ocean sunfish). Đây chi điển hình (type genus) của họ Molidae, nghĩa chi này được dùng làm chuẩn để xác định các đặc điểm của toàn bộ họ.

dụ sử dụng
  • (Chi Mola bao gồm mặt trăng đại dương, loài xương nặng nhất được biết đến.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Mola để hiểu về sự tiến hóa của các loài cá biển lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Molidae": chi điển hình của họ Molidae.
    • As the type genus, genus mola provides the defining characteristics for the entire family Molidae. ( chi điển hình, chi Mola cung cấp các đặc điểm xác định cho toàn bộ họ Molidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Mola (danh từ, không giống): tên thông thường của loài thuộc chi này, thường được gọi là " mặt trăng" hoặc " đầu tròn".
    • A mola can weigh up to 2,300 kilograms. (Một con Mola có thể nặng tới 2.300 kg.)
  • Molidae (danh từ, số nhiều): tên họ (family) của chi này, bao gồm các loài quan hệ họ hàng.
    • The Molidae family consists of three genera. (Họ Molidae bao gồm ba chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Mola: không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "chi mặt trăng" hoặc "chi đầu tròn".
Các cụm từ liên quan
  • Genus mola species: các loài thuộc chi Mola.
    • The genus mola species include Mola mola and Mola ramsayi. (Các loài thuộc chi Mola bao gồm Mola mola Mola ramsayi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus mola" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.